Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 6: Trí tuệ nhân tạo

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • artificial intelligence danh từ trí tuệ nhân tạo
    US/ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛlədʒəns/
    Artificial intelligence helps doctors diagnose illnesses faster. Trí tuệ nhân tạo giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn.
  • algorithm danh từ thuật toán
    US/ˈælɡərˌɪðəm/
    The search engine uses a complex algorithm to sort results. Công cụ tìm kiếm sử dụng một thuật toán phức tạp để sắp xếp kết quả.
  • automated tính từ tự động hóa
    US/ˈɔtəˌmeɪtɪd/
    The airport opened an automated train system for visitors. Sân bay đã khai trương hệ thống tàu tự động hóa dành cho du khách.
  • robotics danh từ ngành chế tạo người máy
    US/ˌroʊˈbɑtɪks/
    Minh joined a robotics club at his high school. Minh đã tham gia một câu lạc bộ người máy ở trường cấp ba của mình.
  • database danh từ cơ sở dữ liệu
    US/ˈdeɪtəˌbeɪs/
    The hospital stores all patient records in a secure database. Bệnh viện lưu trữ mọi hồ sơ bệnh nhân trong một cơ sở dữ liệu an toàn.
  • recognition danh từ sự nhận diện
    US/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
    Facial recognition software helps secure modern smartphones. Phần mềm nhận diện khuôn mặt giúp bảo mật các điện thoại thông minh hiện đại.
  • activate động từ kích hoạt
    US/ˈæktəˌveɪt/
    You can activate the virtual assistant with a spoken phrase. Bạn có thể kích hoạt trợ lý ảo bằng một câu nói.
  • virtual tính từ ảo (tạo bởi máy tính)
    US/ˈvɜrtʃuəl/
    Our school created a virtual library for online learners. Trường chúng tôi đã tạo một thư viện ảo cho người học trực tuyến.
  • processor danh từ bộ vi xử lý
    US/ˈprɑˌsɛsər/
    This new laptop has a very fast central processor. Chiếc máy tính xách tay mới này có một bộ vi xử lý rất nhanh.
  • capability danh từ khả năng, năng lực
    US/ˌkeɪpəˈbɪləti/
    Modern robots possess the capability to perform delicate surgical tasks. Robot hiện đại sở hữu khả năng thực hiện các ca phẫu thuật tinh vi.
  • sensor danh từ cảm biến
    US/ˈsɛnsər/
    The door opens because of an automatic sensor. Cánh cửa mở ra nhờ một cảm biến tự động.
  • autonomous tính từ tự hành, tự quản
    US/ɔˈtɑnəməs/
    Engineers are testing autonomous vehicles on city streets safely. Các kỹ sư đang thử nghiệm các phương tiện tự hành trên đường phố một cách an toàn.
  • exceed động từ vượt quá
    US/ɪkˈsid/
    Machine performance might soon exceed human limits in speed. Hiệu suất máy móc có thể sớm vượt quá giới hạn của con người về tốc độ.
  • interact động từ tương tác, tiếp xúc
    US/ˌɪntərˈækt/
    Students interact with smart robots during English lessons. Học sinh tương tác với người máy thông minh trong các giờ học tiếng Anh.
  • application danh từ ứng dụng (trên máy tính, điện thoại)
    US/ˌæpləˈkeɪʃən/
    Tom downloaded a useful dictionary application today. Tom đã tải về một ứng dụng từ điển hữu ích hôm nay.
  • navigation danh từ sự điều hướng, dẫn đường
    US/ˈnævəˈɡeɪʃən/
    Satellite navigation helps drivers find the fastest route easily. Hệ thống dẫn đường vệ tinh giúp tài xế tìm lộ trình nhanh nhất dễ dàng.
  • cybersecurity danh từ an ninh mạng
    US/ˈsaɪbərsɪˌkjʊrəti/
    Cybersecurity protects personal data from theft by online criminals. An ninh mạng bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi bị tội phạm mạng đánh cắp.
  • accuracy danh từ độ chính xác
    US/ˈækjərəsi/
    Diagnostic tools powered by computers have shown impressive accuracy. Các công cụ chẩn đoán chạy bằng máy tính đã cho thấy độ chính xác ấn tượng.
  • threat danh từ mối đe dọa
    US/ˈθrɛt/
    Computer viruses pose a serious threat to school networks. Vi-rút máy tính đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho mạng lưới trường học.

Lỗi thường gặp

  • algorithm: Tránh nhầm lẫn cách phát âm đuôi '-thm' thành âm /m/ đơn thuần.
  • automated: Phân biệt với 'automatic' (tự động đơn giản); 'automated' thường là hệ thống chuyển đổi từ thủ công sang tự động.
  • robotics: 'Robotics' có đuôi 's' nhưng chia động từ số ít khi là tên môn học hoặc ngành.
  • database: Viết liền một từ 'database', không tách rời thành 'data base'.
  • recognition: Hay quên đổi dạng từ 'recognise' (động từ) sang 'recognition' (danh từ).
  • activate: Tránh nhầm với 'active' (tính từ, mang nghĩa chủ động/hoạt động).
  • virtual: Không nhầm 'virtual' (thực tế ảo) với 'fake' (giả mạo, lừa đảo).
  • processor: Đuôi từ là '-or' (processor), không viết là 'processer'.
  • capability: Dùng 'capability to do something' hoặc 'capability of doing something'.
  • autonomous: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: au-TON-o-mous.
  • exceed: 'Exceed' là ngoại động từ, không dùng giới từ 'over' theo sau.
  • interact: Đi kèm giới từ 'with', không dùng 'to' phía sau.
  • navigation: Cụm 'satellite navigation' thường được viết tắt là 'satnav'.
  • cybersecurity: Viết liền 'cybersecurity', không viết tách 'cyber security'.
  • accuracy: 'Accuracy' là danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh học thuật.
  • threat: Đi với cụm 'pose a threat to' (gây ra mối đe dọa cho).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).