Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

algorithm

danh từ
US/ˈælɡərˌɪðəm/

thuật toán

set of rules followed by a computer to solve problems

Thuật toán tiếng Anh là algorithm, đọc là /ˈælɡərˌɪðəm/.

Ví dụ

  • The search engine uses a complex algorithm to sort results.Công cụ tìm kiếm sử dụng một thuật toán phức tạp để sắp xếp kết quả.
  • Programmers write a new algorithm to process user data efficiently.Các lập trình viên viết một thuật toán mới để xử lý dữ liệu người dùng hiệu quả.

Cách phát âm algorithm

Phiên âm Mỹ/ˈælɡərˌɪðəm/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • complex algorithm
  • search algorithm
  • develop an algorithm

Họ từ

  • algorithmic (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm lẫn cách phát âm đuôi '-thm' thành âm /m/ đơn thuần.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).