Bỏ qua tới nội dung chính

always

trạng từ A1
US/ˈɔlˌweɪz/

luôn luôn

at all times, every time

Ví dụ

  • Lan always arrives at school on time.Lan luôn luôn đến trường đúng giờ.
  • I always drink a glass of water first.Tôi luôn luôn uống một cốc nước đầu tiên.

Cụm từ hay gặp

  • always do
  • almost always

Lỗi hay gặp

Đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ 'to be'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.