Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 2: Days
20 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
wake up cụm từ A1 thức giấcUS/ˈweɪk ˈʌp/I usually wake up at six every morning. Tôi thường thức giấc lúc sáu giờ mỗi sáng.
-
get up cụm từ A1 thức dậyUS/ˈɡɛt ˈʌp/Lan gets up at six thirty every day. Lan thức dậy lúc sáu giờ ba mươi mỗi ngày.
-
brush động từ A1 chải, đánh (răng)US/ˈbrʌʃ/You should brush your teeth after meals. Bạn nên đánh răng sau các bữa ăn.
-
wash động từ A1 rửa, giặtUS/ˈwɑʃ/Please wash your hands before dinner. Làm ơn rửa tay trước bữa tối nhé.
-
shower danh từ A1 vòi hoa sen, việc tắm vòi senUS/ˈʃaʊər/I take a shower after playing football. Tôi tắm vòi sen sau khi đá bóng.
-
get dressed cụm từ A1 mặc quần áoUS/ˈɡɛt ˈdrɛst/I get dressed quickly before breakfast. Tôi mặc quần áo nhanh chóng trước bữa sáng.
-
breakfast danh từ A1 bữa sángUS/ˈbrɛkfəst/We have breakfast at seven o'clock. Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
-
timetable danh từ A2 thời khóa biểu, lịch trìnhUS/ˈtaɪmˌteɪbəl/Check your timetable for today's classes. Hãy xem thời khóa biểu cho các tiết học hôm nay.
-
routine danh từ A2 thói quen sinh hoạt hằng ngàyUS/ruˈtin/Morning exercise has become part of my daily routine. Tập thể dục buổi sáng đã trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.
-
lunch danh từ A1 bữa trưaUS/ˈlʌntʃ/Students eat lunch at the school canteen. Học sinh ăn trưa ở căng tin trường.
-
break danh từ A1 giờ giải lao, giờ ra chơiUS/ˈbreɪk/We play badminton during the morning break. Chúng tôi chơi cầu lông trong giờ ra chơi buổi sáng.
-
dinner danh từ A1 bữa tốiUS/ˈdɪnər/My family has dinner together at seven. Gia đình tôi ăn tối cùng nhau lúc bảy giờ.
-
homework danh từ A1 bài tập về nhàUS/ˈhoʊmˌwɜrk/Minh does his English homework every evening. Minh làm bài tập tiếng Anh về nhà mỗi tối.
-
housework danh từ A2 việc nhàUS/ˈhaʊˌswɜrk/Robots will do all the heavy housework soon. Rô-bốt sẽ sớm làm toàn bộ việc nhà nặng nhọc.
-
relax động từ A2 thư giãn, nghỉ ngơiUS/rɪˈlæks/Listening to music helps me relax after exams. Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau các kỳ thi.
-
go to bed cụm từ A1 đi ngủUS/ˈɡoʊ ˈtu ˈbɛd/Anna goes to bed at ten o'clock. Anna đi ngủ lúc mười giờ.
-
sleep động từ preA1 ngủUS/ˈslip/I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.
-
always trạng từ A1 luôn luônUS/ˈɔlˌweɪz/Lan always arrives at school on time. Lan luôn luôn đến trường đúng giờ.
-
usually trạng từ A1 thường thườngUS/ˈjuʒəwəli/We usually walk to school together. Chúng tôi thường đi bộ đến trường cùng nhau.
-
sometimes trạng từ A1 thỉnh thoảng, đôi khiUS/səmˈtaɪmz/I sometimes ride my bicycle in the afternoon. Thỉnh thoảng tôi đạp xe đạp vào buổi chiều.
Lỗi thường gặp
- wake up: Tránh nhầm 'wake up' (mở mắt thức giấc) với 'get up' (rời khỏi giường).
- brush: Dùng 'brush teeth', không dùng 'wash teeth'.
- shower: Thường đi kèm động từ: 'take a shower' hoặc 'have a shower'.
- breakfast: Dùng 'have/eat breakfast', không dùng mạo từ: không nói 'have a breakfast'.
- lunch: Không dùng mạo từ khi nói chung: 'have lunch', không nói 'have a lunch'.
- dinner: Không thêm 'a' trước dinner khi nói ăn tối: 'have dinner'.
- homework: 'Homework' là danh từ không đếm được, không dùng 'homeworks' hay 'a homework'.
- housework: 'Housework' là danh từ không đếm được, không thêm đuôi -s.
- relax: Nhầm tính từ mô tả hoạt động 'relaxing' với cảm giác 'relaxed'.
- go to bed: Dùng 'go to bed', không nói 'go to the bed' khi nói đi ngủ.
- always: Đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ 'to be'.
- sometimes: Phải có 's' ở cuối ('sometimes'); tránh nhầm với 'some time' (một khoảng thời gian).
Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.