Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

apprenticeship

danh từ
US/əˈprɛntəsˌʃɪp/

thời gian học việc

period of practical training to learn a specific trade

Thời gian học việc tiếng Anh là apprenticeship, đọc là /əˈprɛntəsˌʃɪp/.

Ví dụ

  • Minh decided to start an engineering apprenticeship after finishing high school.Minh quyết định bắt đầu học việc ngành kỹ thuật sau khi tốt nghiệp cấp ba.
  • She gained valuable hands-on skills during her three-year apprenticeship.Cô ấy đã tích lũy được nhiều kỹ năng thực tế quý giá trong ba năm học việc.

Cách phát âm apprenticeship

Phiên âm Mỹ/əˈprɛntəsˌʃɪp/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • serve an apprenticeship
  • engineering apprenticeship

Họ từ

  • apprentice (noun)

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm với 'internship' (thực tập sinh viên đại học); apprenticeship gắn với học nghề thực tế.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).