Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Lựa chọn học tập sau phổ thông

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • apprenticeship danh từ thời gian học việc
    US/əˈprɛntəsˌʃɪp/
    Minh decided to start an engineering apprenticeship after finishing high school. Minh quyết định bắt đầu học việc ngành kỹ thuật sau khi tốt nghiệp cấp ba.
  • vocational tính từ thuộc về dạy nghề
    US/voʊˈkeɪʃənəl/
    Many school-leavers prefer vocational training to traditional university courses. Nhiều học sinh mới tốt nghiệp thích học nghề hơn các khóa học đại học truyền thống.
  • higher education danh từ giáo dục bậc đại học, cao đẳng
    US/ˈhaɪər ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
    Higher education helps young people pursue specialised career paths. Giáo dục bậc cao giúp người trẻ theo đuổi các con đường sự nghiệp chuyên sâu.
  • gap year danh từ năm nghỉ ngơi trải nghiệm
    US/ˈɡæp ˈjɪr/
    Anna took a gap year to volunteer at wildlife rescue centers. Anna đã nghỉ một năm trải nghiệm để làm tình nguyện tại các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
  • qualification danh từ bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
    US/ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/
    You need good qualifications to get this job. Bạn cần có bằng cấp tốt để nhận được công việc này.
  • tuition fee danh từ học phí
    US/tjuˈɪʃən ˈfi/
    University tuition fees can place a heavy burden on families. Học phí đại học có thể tạo gánh nặng lớn cho các gia đình.
  • scholarship danh từ học bổng
    US/ˈskɑlərˌʃɪp/
    Nam received regional scholarship to study in Singapore. Nam đã nhận được học bổng khu vực để theo học tại Singapore.
  • internship danh từ kỳ thực tập
    US/ˈɪntərnˌʃɪp/
    Lan finished a summer internship at a local bank. Lan đã hoàn thành kỳ thực tập mùa hè tại một ngân hàng địa phương.
  • undergraduate danh từ sinh viên chưa tốt nghiệp đại học
    US/ˌʌndərˈɡrædʒəwət/
    First-year undergraduates attended orientation week at the main lecture hall. Các sinh viên năm nhất đã tham dự tuần định hướng tại giảng đường chính.
  • curriculum danh từ chương trình giảng dạy
    US/kərˈɪkjələm/
    The college revised its curriculum to include more modern digital skills. Trường cao đẳng đã sửa đổi chương trình giảng dạy để bổ sung thêm các kỹ năng số hiện đại.
  • career path danh từ con đường phát triển sự nghiệp
    US/kərˈɪr ˈpæθ/
    Choosing the right career path requires careful self-reflection. Lựa chọn đúng con đường sự nghiệp đòi hỏi sự tự nhìn nhận bản thân cẩn thận.
  • hands-on tính từ thực tế, tay làm mắt thấy
    US/ˈhændz ˈɑn/
    Vocational schools provide hands-on experience with real workshop machinery. Các trường nghề cung cấp kinh nghiệm thực hành với máy móc xưởng thực tế.
  • prospect danh từ triển vọng
    US/ˈprɑspɛkt/
    Learning foreign languages greatly improves your future job prospects. Học ngoại ngữ giúp cải thiện đáng kể triển vọng việc làm tương lai của bạn.
  • degree danh từ bằng cấp đại học
    US/dɪˈɡri/
    Mai wants to earn a bachelor's degree in business management. Mai muốn lấy bằng cử nhân về quản trị kinh doanh.
  • employability danh từ khả năng tìm việc làm
    US/ɛmˈplɔɪəˌbɪləˌti/
    Internships increase the employability of university graduates. Kỳ thực tập nâng cao khả năng được tuyển dụng của sinh viên mới tốt nghiệp.
  • pursue động từ theo đuổi
    US/pərˈsu/
    Minh decided to pursue a medical career after careful research. Minh đã quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • practical tính từ thực hành, thực tiễn
    US/ˈpræktəkəl/
    The trade course focuses on practical training rather than dry theory. Khóa học nghề tập trung vào đào tạo thực hành hơn là lý thuyết khô khan.
  • independent tính từ tự lập, độc lập
    US/ˌɪndɪˈpɛndənt/
    Minh is independent and walks to school alone. Minh tự lập và tự đi bộ đến trường một mình.
  • admission danh từ sự nhập học, trúng tuyển
    US/ædˈmɪʃən/
    University admission requirements vary depending on the chosen major. Yêu cầu trúng tuyển đại học khác nhau tùy thuộc vào chuyên ngành được chọn.

Lỗi thường gặp

  • apprenticeship: Dễ nhầm với 'internship' (thực tập sinh viên đại học); apprenticeship gắn với học nghề thực tế.
  • higher education: Thường là danh từ không đếm được, tránh dùng mạo từ 'a' trước cụm này.
  • gap year: Cần dùng mạo từ: 'take a gap year', không nói 'take gap year'.
  • tuition fee: Thường dùng ở dạng số nhiều: 'tuition fees'.
  • internship: Dùng 'do an internship' thay vì 'make an internship'.
  • undergraduate: Tránh nhầm với 'graduate' (người đã tốt nghiệp).
  • curriculum: Số nhiều dạng chuẩn là 'curricula' hoặc 'curriculums'.
  • hands-on: Thường có dấu gạch ngang khi đứng trước danh từ.
  • prospect: Nghĩa triển vọng cơ hội thường dùng số nhiều: 'prospects'.
  • degree: Khác với 'diploma' (thường là chứng chỉ ngắn hạn/cao đẳng) hay 'certificate'.
  • practical: Trái nghĩa với 'theoretical' (thuộc về lý thuyết).
  • independent: Đi với giới từ 'of' (independent of), đôi khi dùng 'from', không dùng 'with'.
  • admission: Dùng 'admission to' một cơ sở giáo dục, không dùng 'admission into/for'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).