Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

career path

danh từ
US/kərˈɪr ˈpæθ/

con đường phát triển sự nghiệp

the series of jobs that you take to build a career

Con đường phát triển sự nghiệp tiếng Anh là career path, đọc là /kərˈɪr ˈpæθ/.

Ví dụ

  • Choosing the right career path requires careful self-reflection.Lựa chọn đúng con đường sự nghiệp đòi hỏi sự tự nhìn nhận bản thân cẩn thận.
  • She changed her career path after working two years in retail.Cô ấy đã chuyển hướng sự nghiệp sau hai năm làm việc trong ngành bán lẻ.

Cách phát âm career path

Phiên âm Mỹ/kərˈɪr ˈpæθ/

Cụm từ hay gặp

  • choose a career path
  • follow a career path

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).