Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

employability

danh từ
US/ɛmˈplɔɪəˌbɪləˌti/

khả năng tìm việc làm

the skills and qualities that make someone able to work

Khả năng có việc làm tiếng Anh là employability, đọc là /ɛmˈplɔɪəˌbɪləˌti/.

Ví dụ

  • Internships increase the employability of university graduates.Kỳ thực tập nâng cao khả năng được tuyển dụng của sinh viên mới tốt nghiệp.
  • Schools are focusing more on student employability in their curriculum.Các trường học đang tập trung nhiều hơn vào khả năng tìm việc của học sinh trong chương trình dạy.

Cách phát âm employability

Phiên âm Mỹ/ɛmˈplɔɪəˌbɪləˌti/

Dạng từ của employability

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • enhance employability
  • employability skills

Họ từ

  • employ (verb)
  • employed (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).