Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

curriculum

danh từ
US/kərˈɪkjələm/

chương trình giảng dạy

subjects that are studied in a school or college course

Chương trình học tiếng Anh là curriculum, đọc là /kərˈɪkjələm/.

Ví dụ

  • The college revised its curriculum to include more modern digital skills.Trường cao đẳng đã sửa đổi chương trình giảng dạy để bổ sung thêm các kỹ năng số hiện đại.
  • Physical education forms an essential part of the national curriculum.Giáo dục thể chất là một phần thiết yếu trong chương trình giảng dạy quốc gia.

Cách phát âm curriculum

Phiên âm Mỹ/kərˈɪkjələm/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • school curriculum
  • core curriculum

Họ từ

  • curricular (adj)

Lỗi hay gặp

Số nhiều dạng chuẩn là 'curricula' hoặc 'curriculums'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).