Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

admission

danh từ
US/ædˈmɪʃən/

sự nhập học, trúng tuyển

permission to enter a university, college, or other institution

Sự nhập học tiếng Anh là admission, đọc là /ædˈmɪʃən/.

Ví dụ

  • University admission requirements vary depending on the chosen major.Yêu cầu trúng tuyển đại học khác nhau tùy thuộc vào chuyên ngành được chọn.
  • Lan gained direct admission to medical school after her outstanding exam results.Lan đã được tuyển thẳng vào trường y sau kết quả thi xuất sắc của mình.

Cách phát âm admission

Phiên âm Mỹ/ædˈmɪʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều admissions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của admission

Số nhiềuadmissions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

admission đi với giới từ gì?

  • admission toAdmission to the club is free.Sự vào cửa câu lạc bộ là miễn phí.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • gain admission
  • admission requirement

Họ từ

  • admit (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng 'admission to' một cơ sở giáo dục, không dùng 'admission into/for'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).