Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gap year

danh từ
US/ˈɡæp ˈjɪr/

năm nghỉ ngơi trải nghiệm

a year off between school and university to travel or work

Năm nghỉ ngơi trải nghiệm tiếng Anh là gap year, đọc là /ˈɡæp ˈjɪr/.

Ví dụ

  • Anna took a gap year to volunteer at wildlife rescue centers.Anna đã nghỉ một năm trải nghiệm để làm tình nguyện tại các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
  • Taking a gap year helped Tom discover his true career passion.Nghỉ ngơi trải nghiệm một năm đã giúp Tom khám phá ra đam mê nghề nghiệp thực sự của mình.

Cách phát âm gap year

Phiên âm Mỹ/ˈɡæp ˈjɪr/

Cụm từ hay gặp

  • take a gap year
  • gap year experience

Lỗi hay gặp

Cần dùng mạo từ: 'take a gap year', không nói 'take gap year'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).