Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

arm

danh từ
US/ˈɑrm/

cánh tay

body part from shoulder to hand

Cánh tay tiếng Anh là arm, đọc là /ˈɑrm/.

Ví dụ

  • Raise your arms.Giơ hai tay lên.
  • Bend your arm.Gập cánh tay lại.

Cách phát âm arm

Phiên âm Mỹ/ˈɑrm/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • left arm
  • raise arm

Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn arm (cánh tay) với hand (bàn tay).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).