Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

body

danh từ
US/ˈbɑdi/

cơ thể

whole physical form of person

Cơ thể tiếng Anh là body, đọc là /ˈbɑdi/.

Ví dụ

  • Touch your body.Chạm vào cơ thể bạn.
  • Keep your body clean.Giữ cơ thể sạch sẽ.

Cách phát âm body

Phiên âm Mỹ/ˈbɑdi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • my body
  • clean body

Lỗi hay gặp

Tránh đọc nhầm âm /ɒ/ thành âm ô.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).