Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

finger

danh từ
US/ˈfɪŋɡər/

ngón tay

thin part on each hand

Ngón tay tiếng Anh là finger, đọc là /ˈfɪŋɡər/.

Ví dụ

  • Wiggle your fingers.Cử động các ngón tay.
  • I have ten fingers.Tôi có mười ngón tay.

Cách phát âm finger

Phiên âm Mỹ/ˈfɪŋɡər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • ten fingers
  • little finger

Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn finger (ngón tay) với toe (ngón chân).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).