Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

as ... as

liên từ
US/ˈæz … ˈæz/

bằng, như

used to compare two equal people or things

Bằng tiếng Anh là as ... as, đọc là /ˈæz … ˈæz/.

Ví dụ

  • This small painting is as expensive as that large one.Bức tranh nhỏ này đắt ngang bức tranh lớn kia.
  • Tom plays the piano as well as his teacher.Tom chơi đàn dương cầm giỏi như thầy giáo của cậu ấy.

Cách phát âm as ... as

Phiên âm Mỹ/ˈæz … ˈæz/

Cụm từ hay gặp

  • as good as
  • as popular as

Lỗi hay gặp

Dùng tính từ hoặc trạng từ nguyên thể giữa 'as ... as'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).