Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

composer

danh từ
US/kəmˈpoʊzər/

nhà soạn nhạc

a person who writes pieces of music

Nhà soạn nhạc tiếng Anh là composer, đọc là /kəmˈpoʊzər/.

Ví dụ

  • That composer wrote many great songs for children.Nhà soạn nhạc đó đã viết nhiều bài hát tuyệt vời cho thiếu nhi.
  • He is a young and creative music composer.Anh ấy là một nhà soạn nhạc trẻ và đầy sáng tạo.

Cách phát âm composer

Phiên âm Mỹ/kəmˈpoʊzər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều composers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của composer

Số nhiềucomposers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • music composer
  • talented composer

Họ từ

  • compose (v)
  • composition (n)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'composer' (người viết nhạc) với 'singer' (người hát).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).