Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

different from

cụm từ
US/ˈdɪfərənt ˈfrʌm/

khác với

not the same as someone or something else

Khác với tiếng Anh là different from, đọc là /ˈdɪfərənt ˈfrʌm/.

Ví dụ

  • Folk music is quite different from modern pop music.Nhạc dân gian khá khác so với nhạc pop hiện đại.
  • His painting style is different from mine.Phong cách vẽ tranh của cậu ấy khác với của tôi.

Cách phát âm different from

Phiên âm Mỹ/ˈdɪfərənt ˈfrʌm/

different from đi với giới từ gì?

  • different from fromThis painting is different from that one.Bức tranh này khác với bức kia.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • completely different from
  • very different from

Họ từ

  • difference (n)
  • differ (v)

Lỗi hay gặp

Dùng 'different from', tránh dùng 'different with'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).