Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

concert

danh từ
US/ˈkɑnsərt/

buổi hòa nhạc

a public performance of music by singers or musicians

Buổi hòa nhạc tiếng Anh là concert, đọc là /ˈkɑnsərt/.

Ví dụ

  • My family went to an outdoor concert last Sunday.Gia đình tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc ngoài trời vào Chủ nhật tuần trước.
  • They bought two tickets for the school concert.Họ đã mua hai vé cho buổi hòa nhạc của trường.

Cách phát âm concert

Phiên âm Mỹ/ˈkɑnsərt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều concerts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của concert

Số nhiềuconcerts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • live concert
  • go to a concert

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).