Từ vựng Unit 4: Âm nhạc và nghệ thuật
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
art gallery danh từ phòng trưng bày nghệ thuậtUS/ˈɑrt ˈɡæləri/Our class visited an art gallery last Saturday. Lớp chúng tôi đã đi thăm phòng tranh thứ Bảy tuần trước.
-
artist danh từ họa sĩUS/ˈɑrtəst/She is an artist. Cô ấy là một họa sĩ.
-
composer danh từ nhà soạn nhạcUS/kəmˈpoʊzər/That composer wrote many great songs for children. Nhà soạn nhạc đó đã viết nhiều bài hát tuyệt vời cho thiếu nhi.
-
concert danh từ buổi hòa nhạcUS/ˈkɑnsərt/My family went to an outdoor concert last Sunday. Gia đình tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc ngoài trời vào Chủ nhật tuần trước.
-
instrument danh từ nhạc cụUS/ˈɪnstrəmənt/Can you play any musical instrument? Bạn có thể chơi nhạc cụ nào không?
-
musician danh từ nhạc sĩ, người chơi nhạcUS/mjuˈzɪʃən/Street musicians often play in this park. Các nhạc sĩ đường phố thường chơi nhạc trong công viên này.
-
painting danh từ việc vẽ tranh, bức tranhUS/ˈpeɪntɪŋ/Painting helps Mai express her creative ideas. Vẽ tranh giúp Mai thể hiện những ý tưởng sáng tạo của mình.
-
portrait danh từ bức chân dungUS/ˈpɔrtrət/The artist drew a beautiful portrait of Anna. Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung rất đẹp của Anna.
-
sculpture danh từ tác phẩm điêu khắc, môn điêu khắcUS/ˈskʌlptʃər/There is a stone sculpture in front of the museum. Có một tác phẩm điêu khắc bằng đá ở trước bảo tàng.
-
puppet danh từ con rốiUS/ˈpʌpət/Children love watching colourful puppets on the stage. Trẻ em thích xem những con rối nhiều màu sắc trên sân khấu.
-
exhibition danh từ cuộc triển lãmUS/ˌɛksəˈbɪʃən/Our class visited a modern art exhibition last weekend. Lớp chúng tôi đã đi thăm một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại cuối tuần trước.
-
perform động từ biểu diễnUS/pərˈfɔrm/The students will perform a traditional dance tomorrow. Các học sinh sẽ biểu diễn một điệu múa truyền thống vào ngày mai.
-
originate động từ bắt nguồn, xuất phátUS/ərˈɪdʒəˌneɪt/Water puppetry originated in northern Viet Nam. Múa rối nước bắt nguồn từ miền bắc Việt Nam.
-
different from cụm từ khác vớiUS/ˈdɪfərənt ˈfrʌm/Folk music is quite different from modern pop music. Nhạc dân gian khá khác so với nhạc pop hiện đại.
-
as ... as liên từ bằng, nhưUS/ˈæz … ˈæz/This small painting is as expensive as that large one. Bức tranh nhỏ này đắt ngang bức tranh lớn kia.
-
audience danh từ khán giả, thính giảUS/ˈɑdiəns/The audience clapped loudly after the musical show. Khán giả vỗ tay nồng nhiệt sau buổi biểu diễn ca nhạc.
-
paintbrush danh từ cọ vẽ, bút lông vẽ tranhUS/ˈpeɪntˌbrʌʃ/Lan cleaned her paintbrush with water after art class. Lan đã rửa sạch cọ vẽ của mình bằng nước sau giờ học mĩ thuật.
-
melody danh từ giai điệuUS/ˈmɛlədi/That gentle song has a very sweet melody. Bài hát dịu dàng đó có một giai điệu rất ngọt ngào.
Lỗi thường gặp
- artist: Trong tiếng Anh, 'artist' thường dùng để chỉ họa sĩ.
- composer: Tránh nhầm 'composer' (người viết nhạc) với 'singer' (người hát).
- instrument: Nhớ dùng mạo từ 'the' trước nhạc cụ khi nói về kĩ năng.
- painting: Tránh nhầm 'painting' (vẽ bằng cọ/màu) với 'drawing' (vẽ bằng bút chì).
- exhibition: Âm 'h' trong 'exhibition' là âm câm.
- originate: Dùng 'originate in' với nơi chốn và 'originate from' với nguồn gốc.
- different from: Dùng 'different from', tránh dùng 'different with'.
- as ... as: Dùng tính từ hoặc trạng từ nguyên thể giữa 'as ... as'.
- audience: 'Audience' cho biểu diễn ca nhạc kịch, 'spectator' cho thể thao.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.