Từ vựng Unit 3: Tuổi thiếu niên
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
teenager danh từ thanh thiếu niên (13-19 tuổi)US/ˈtiˌneɪdʒər/Many teenagers like playing video games after school. Nhiều thanh thiếu niên thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
-
peer pressure danh từ áp lực đồng trang lứaUS/ˈpɪr ˈprɛʃər/Nam faces peer pressure to get top marks. Nam đối mặt với áp lực đồng trang lứa để đạt điểm cao.
-
stress danh từ sự căng thẳng, áp lựcUS/ˈstrɛs/School exams cause a lot of stress for teens. Kỳ thi ở trường gây ra nhiều căng thẳng cho thanh thiếu niên.
-
bully động từ bắt nạtUS/ˈbʊli/Older students should never bully younger ones. Học sinh lớn không bao giờ nên bắt nạt các em nhỏ hơn.
-
social media danh từ mạng xã hộiUS/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/Tom spends two hours on social media every day. Tom dành hai tiếng lướt mạng xã hội mỗi ngày.
-
coach danh từ huấn luyện viênUS/ˈkoʊtʃ/Our football coach teaches us good teamwork skills. Huấn luyện viên bóng đá dạy chúng tôi kỹ năng làm việc nhóm tốt.
-
counsellor danh từ chuyên viên tư vấnUS/ˈkaʊnsələr/Students can talk to the school counsellor about worries. Học sinh có thể nói chuyện với chuyên viên tư vấn trường học về những lo lắng.
-
confident tính từ tự tinUS/ˈkɑnfədənt/Mai is confident when speaking English. Mai rất tự tin khi nói tiếng Anh.
-
club danh từ câu lạc bộUS/ˈklʌb/Mai joins the English club at her school. Mai tham gia câu lạc bộ tiếng Anh tại trường.
-
independent tính từ tự lập, độc lậpUS/ˌɪndɪˈpɛndənt/Minh is independent and walks to school alone. Minh tự lập và tự đi bộ đến trường một mình.
-
expectation danh từ sự kỳ vọngUS/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/High expectations from parents sometimes make teens tired. Kỳ vọng cao từ cha mẹ đôi khi khiến thanh thiếu niên mệt mỏi.
-
forum danh từ diễn đànUS/ˈfɔrəm/Teens often ask questions on this school forum. Các bạn thiếu niên thường đặt câu hỏi trên diễn đàn trường này.
-
upload động từ tải lênUS/ˈʌˌploʊd/Mai uploaded her class presentation this morning. Mai đã tải lên bài thuyết trình của lớp vào sáng nay.
-
connect động từ kết nốiUS/kəˈnɛkt/Social apps help students connect with foreign friends. Các ứng dụng mạng xã hội giúp học sinh kết nối với bạn bè quốc tế.
-
hobby danh từ sở thíchUS/ˈhɑbi/My favourite hobby is reading comic books. Sở thích yêu thích của tôi là đọc truyện tranh.
-
share động từ chia sẻ, dùng chungUS/ˈʃɛr/Tom shares his textbook with a friend. Tom chia sẻ sách giáo khoa với một người bạn.
-
focused tính từ tập trungUS/ˈfoʊkəst/Keep focused while doing your math homework. Hãy giữ tập trung khi làm bài tập toán về nhà.
-
balance động từ cân bằngUS/ˈbæləns/Students must learn to balance study and leisure time. Học sinh phải học cách cân bằng việc học và thời gian rảnh rỗi.
Lỗi thường gặp
- teenager: Tránh nhầm 'teenager' với trẻ nhỏ dưới 13 tuổi.
- peer pressure: 'Peer pressure' là danh từ không đếm được, không dùng 'a peer pressure'.
- stress: Dùng 'stressed' tả cảm xúc người, 'stressful' tả hoàn cảnh, sự việc.
- bully: 'Bully' vừa là động từ, vừa là danh từ chỉ kẻ bắt nạt.
- social media: Dùng giới từ 'on' với social media, không dùng 'in'.
- coach: Ngoài nghĩa 'xe khách', trong ngữ cảnh thể thao trường học có nghĩa 'huấn luyện viên'.
- counsellor: Cách viết 'counsellor' (Anh-Anh) hoặc 'counselor' (Anh-Mỹ) đều đúng.
- confident: Hay nhầm danh từ 'confidence' và tính từ 'confident'.
- independent: Đi với giới từ 'of' (independent of), đôi khi dùng 'from', không dùng 'with'.
- expectation: Thường dùng số nhiều 'expectations' khi nói về kỳ vọng từ người khác.
- forum: Dùng giới từ 'on a forum' khi chỉ hoạt động trên diễn đàn mạng.
- upload: Tránh nhầm với 'download' (tải về máy từ trên mạng).
- connect: Kết nối với ai dùng 'connect with', không dùng 'connect to people'.
- hobby: Tránh dùng 'hobby' cho việc bắt buộc như làm bài tập.
- share: Đi kèm giới từ 'with': share something with somebody.
- focused: Dùng 'stay focused' hoặc 'focus on', không dùng 'make focus'.
- balance: Dùng 'balance A and B' hoặc 'balance between A and B'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.