Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

barn

danh từ
US/ˈbɑrn/

chuồng, nhà kho

a big farm building for animals

Chuồng tiếng Anh là barn, đọc là /ˈbɑrn/.

Ví dụ

  • The red barn opens.Nhà kho đỏ mở cửa.
  • Cows are in the barn.Những con bò ở trong chuồng.

Cách phát âm barn

Phiên âm Mỹ/ˈbɑrn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • red barn
  • big barn

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).