Bỏ qua tới nội dung chính

dog

danh từ preA1
US/ˈdɔɡ/

con chó

a friendly animal with four legs

Ví dụ

  • My dog is very cute.Con chó của tôi rất dễ thương.
  • This is a big dog.Đây là một con chó to.

Cụm từ hay gặp

  • pet dog
  • big dog

Họ từ

  • dogs (n)
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.