Bỏ qua tới nội dung chính

cat

danh từ preA1
US/ˈkæt/

con mèo

a small animal with soft fur

Ví dụ

  • The cat sleeps here.Con mèo ngủ ở đây.
  • I love my cat.Tôi yêu con mèo của mình.

Cụm từ hay gặp

  • pet cat
  • cute cat

Họ từ

  • cats (n)
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.