Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 6: Ở trang trại

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • farm danh từ nông trại, trang trại
    US/ˈfɑrm/
    My grandpa has a farm. Ông tôi có một trang trại.
  • farmer danh từ nông dân
    US/ˈfɑrmər/
    His uncle is a farmer. Chú của bạn ấy là nông dân.
  • cow danh từ con bò
    US/ˈkaʊ/
    I see a cow. Tôi thấy một con bò.
  • duck danh từ con vịt
    US/ˈdʌk/
    That duck is yellow. Con vịt kia màu vàng.
  • chicken danh từ thịt gà
    US/ˈtʃɪkən/
    I like fried chicken. Tôi thích gà rán.
  • pig danh từ con lợn
    US/ˈpɪɡ/
    That pink pig sleeps. Con lợn hồng đó đang ngủ.
  • sheep danh từ con cừu
    US/ˈʃip/
    The sheep is white. Con cừu có màu trắng.
  • horse danh từ con ngựa
    US/ˈhɔrs/
    The horse runs fast. Con ngựa chạy rất nhanh.
  • goat danh từ con dê
    US/ˈɡoʊt/
    The goat eats grass. Con dê ăn cỏ.
  • dog danh từ con chó
    US/ˈdɔɡ/
    My dog is very cute. Con chó của tôi rất dễ thương.
  • cat danh từ con mèo
    US/ˈkæt/
    The cat sleeps here. Con mèo ngủ ở đây.
  • egg danh từ quả trứng
    US/ˈɛɡ/
    I see an egg. Con thấy một quả trứng.
  • milk danh từ sữa
    US/ˈmɪlk/
    I drink milk. Con uống sữa.
  • barn danh từ chuồng, nhà kho
    US/ˈbɑrn/
    The red barn opens. Nhà kho đỏ mở cửa.
  • grass danh từ bãi cỏ, cỏ
    US/ˈɡræs/
    The grass is green. Cỏ có màu xanh.
  • pond danh từ cái ao
    US/ˈpɑnd/
    Fish swim in the pond. Cá bơi trong ao.
  • hay danh từ cỏ khô
    US/ˈheɪ/
    Horses eat yellow hay. Ngựa ăn cỏ khô màu vàng.
  • feed động từ cho ăn
    US/ˈfid/
    Robots will feed the pets when you leave. Rô-bốt sẽ cho thú cưng ăn khi bạn đi vắng.
  • tractor danh từ máy kéo
    US/ˈtræktər/
    The green tractor stops. Máy kéo màu xanh dừng lại.
  • field danh từ cánh đồng
    US/ˈfild/
    See the green field. Hãy nhìn cánh đồng xanh.

Lỗi thường gặp

  • farm: Dùng nhầm giới từ 'in a farm' thay vì 'on a farm'.
  • cow: Dễ nhầm cow (bò cái) với bull (bò đực).
  • sheep: Số nhiều của sheep vẫn là sheep, không thêm s.
  • egg: Dùng an egg thay vì a egg.
  • milk: Sữa không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
  • grass: Danh từ không đếm được, không dùng a grass.
  • pond: Tránh nhầm pond (ao nhỏ) với lake (hồ lớn).
  • feed: Quá khứ của 'feed' là 'fed', không thêm đuôi -ed.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).