Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

battery

danh từ
US/ˈbætəri/

pin

a device that produces electricity to provide power

Pin tiếng Anh là battery, đọc là /ˈbætəri/.

Ví dụ

  • My phone battery died during the long trip.Pin điện thoại của tôi đã hết trong chuyến đi dài.
  • Plug the charger in when the battery is low.Hãy cắm sạc khi pin yếu.

Cách phát âm battery

Phiên âm Mỹ/ˈbætəri/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của battery

Số nhiềubatteries

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • low battery
  • recharge the battery

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).