Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

charger

danh từ
US/ˈtʃɑrdʒər/

dây sạc, củ sạc

a piece of equipment used to put power into a battery

Sạc tiếng Anh là charger, đọc là /ˈtʃɑrdʒər/.

Ví dụ

  • Can I borrow your phone charger for a moment?Mình có thể mượn sạc điện thoại của bạn một lát không?
  • Tom forgot his laptop charger at home today.Hôm nay Tom đã để quên sạc máy tính xách tay ở nhà.

Cách phát âm charger

Phiên âm Mỹ/ˈtʃɑrdʒər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều chargers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của charger

Số nhiềuchargers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • phone charger
  • plug in a charger

Họ từ

  • charge (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng nhầm 'charge' (động từ/danh từ tiền phí) thay cho đồ vật 'charger'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).