Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

access

động từ
US/ˈækˌsɛs/

truy cập

to open or view computer files or internet sites

Truy cập tiếng Anh là access, đọc là /ˈækˌsɛs/.

Ví dụ

  • Students can access the online library with their school accounts.Học sinh có thể truy cập thư viện trực tuyến bằng tài khoản trường.
  • He could not access the internet because the router broke.Cậu ấy không thể truy cập internet vì cục phát mạng bị hỏng.

Cách phát âm access

Phiên âm Mỹ/ˈækˌsɛs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • access the internet
  • access files

Họ từ

  • accessible (adj)
  • access (noun)

Lỗi hay gặp

Khi là động từ, không dùng giới từ 'to': 'access the internet', không nói 'access to the internet'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).