Từ vựng Unit 11: Thiết bị điện tử
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
smartphone danh từ điện thoại thông minhUS/ˈsmɑrtˌfoʊn/Minh uses his smartphone to check bus routes every morning. Minh dùng điện thoại thông minh để kiểm tra tuyến xe buýt mỗi sáng.
-
laptop danh từ máy tính xách tayUS/ˈlæpˌtɑp/He put the laptop into his backpack before leaving school. Cậu ấy cất máy tính xách tay vào ba lô trước khi rời trường.
-
tablet danh từ máy tính bảngUS/ˈtæblət/Students read online books on their tablets during English class. Học sinh đọc sách trực tuyến trên máy tính bảng trong giờ tiếng Anh.
-
charger danh từ dây sạc, củ sạcUS/ˈtʃɑrdʒər/Can I borrow your phone charger for a moment? Mình có thể mượn sạc điện thoại của bạn một lát không?
-
headphones danh từ tai nghe chụp taiUS/ˈhɛdˌfoʊnz/Minh puts on his headphones to listen to quiet music. Minh đeo tai nghe để nghe nhạc êm dịu.
-
earbuds danh từ tai nghe nhét taiUS/ˈirˌbʌdz/She lost one of her wireless earbuds on the bus. Cô ấy đã đánh rơi một bên tai nghe không dây trên xe buýt.
-
device danh từ thiết bịUS/dɪˈvaɪs/Minh uses a smart device to control his house lights. Minh dùng một thiết bị thông minh để điều khiển đèn nhà mình.
-
screen danh từ màn hìnhUS/ˈskrin/Do not sit too close to the television screen. Đừng ngồi quá gần màn hình tivi.
-
keyboard danh từ bàn phímUS/ˈkiˌbɔrd/He typed his English essay quickly on the mechanical keyboard. Cậu ấy gõ bài luận tiếng Anh rất nhanh trên bàn phím cơ.
-
charge động từ sạc (pin, điện)US/ˈtʃɑrdʒ/Remember to charge your tablet before class tomorrow. Hãy nhớ sạc máy tính bảng của bạn trước buổi học ngày mai.
-
connect động từ kết nốiUS/kəˈnɛkt/Social apps help students connect with foreign friends. Các ứng dụng mạng xã hội giúp học sinh kết nối với bạn bè quốc tế.
-
wireless tính từ không dâyUS/ˈwaɪrlɪs/We installed a wireless mouse to keep the desk neat. Chúng tôi lắp một con chuột không dây để giữ bàn học gọn gàng.
-
portable tính từ di động, dễ mang theoUS/ˈpɔrtəbəl/A portable speaker is great for outdoor school picnics. Một chiếc loa di động rất tuyệt cho các buổi dã ngoại của trường.
-
battery danh từ pinUS/ˈbætəri/My phone battery died during the long trip. Pin điện thoại của tôi đã hết trong chuyến đi dài.
-
install động từ cài đặtUS/ˌɪnˈstɔl/You need to install this dictionary app before the lesson. Bạn cần cài đặt ứng dụng từ điển này trước buổi học.
-
download động từ tải xuốngUS/ˈdaʊnˌloʊd/You can download this science app for free. Bạn có thể tải ứng dụng khoa học này miễn phí.
-
smart tính từ gọn gàng, sáng sủa, thông minhUS/ˈsmɑrt/Nam looks very smart in his uniform. Nam trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục.
-
touchscreen danh từ màn hình cảm ứngUS/ˈtʌtʃˌskrin/Minh tapped the touchscreen gently to select the correct answer. Minh chạm nhẹ vào màn hình cảm ứng để chọn đáp án đúng.
-
access động từ truy cậpUS/ˈækˌsɛs/Students can access the online library with their school accounts. Học sinh có thể truy cập thư viện trực tuyến bằng tài khoản trường.
-
storage danh từ dung lượng lưu trữ, bộ nhớUS/ˈstɔrədʒ/I need to buy a card for extra storage. Tôi cần mua một chiếc thẻ để có thêm dung lượng lưu trữ.
Lỗi thường gặp
- smartphone: Tránh nhầm 'phone' thông thường với 'smartphone' khi cần nhấn mạnh tính năng kết nối mạng.
- tablet: Từ này còn có nghĩa là 'viên thuốc'; cần dựa vào ngữ cảnh thiết bị công nghệ.
- charger: Tránh dùng nhầm 'charge' (động từ/danh từ tiền phí) thay cho đồ vật 'charger'.
- headphones: Luôn dùng ở dạng số nhiều 'headphones' khi chỉ một cặp tai nghe trùm đầu.
- earbuds: Thường dùng số nhiều 'earbuds' khi nói về cả bộ tai nghe hai bên.
- device: Danh từ đếm được, khác với 'equipment' là danh từ không đếm được.
- connect: Kết nối với ai dùng 'connect with', không dùng 'connect to people'.
- portable: Tránh nhầm với 'portal' (cổng thông tin trực tuyến).
- install: Dạng quá khứ chỉ cần thêm '-ed' thành 'installed'.
- touchscreen: Thường viết liền 'touchscreen' hoặc tách rời 'touch screen', cả hai đều chấp nhận được.
- access: Khi là động từ, không dùng giới từ 'to': 'access the internet', không nói 'access to the internet'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.