Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

charge

động từ
US/ˈtʃɑrdʒ/

sạc (pin, điện)

to put electricity into a battery

Sạc pin tiếng Anh là charge, đọc là /ˈtʃɑrdʒ/.

Ví dụ

  • Remember to charge your tablet before class tomorrow.Hãy nhớ sạc máy tính bảng của bạn trước buổi học ngày mai.
  • It takes two hours to charge this phone completely.Mất hai giờ để sạc đầy chiếc điện thoại này.

Cách phát âm charge

Phiên âm Mỹ/ˈtʃɑrdʒ/ Số âm tiết1

Quá khứ charged đọc đuôi /d/.

Dạng từ của charge

Quá khứcharged
Quá khứ phân từcharged
V-ingcharging

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • charge a battery
  • charge a phone

Họ từ

  • charger (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).