Từ vựng Unit 11: Khoa học và công nghệ
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
invent động từ phát minhUS/ˌɪnˈvɛnt/Scientists want to invent useful machines for schools. Các nhà khoa học muốn phát minh ra những cỗ máy hữu ích cho trường học.
-
invention danh từ phát minh, sáng chếUS/ˌɪnˈvɛnʃən/The computer is an important modern invention. Máy tính là một phát minh hiện đại quan trọng.
-
device danh từ thiết bịUS/dɪˈvaɪs/Minh uses a smart device to control his house lights. Minh dùng một thiết bị thông minh để điều khiển đèn nhà mình.
-
laboratory danh từ phòng thí nghiệmUS/ˈlæbrəˌtɔri/Students wear white coats in the science laboratory. Học sinh mặc áo khoác trắng trong phòng thí nghiệm khoa học.
-
experiment danh từ thí nghiệmUS/ɪkˈspɛrəmənt/Our group did a chemistry experiment yesterday. Nhóm chúng tôi đã làm một thí nghiệm hóa học ngày hôm qua.
-
screen danh từ màn hìnhUS/ˈskrin/Do not sit too close to the television screen. Đừng ngồi quá gần màn hình tivi.
-
develop động từ phát triểnUS/dɪˈvɛləp/Engineers develop new apps for smartphones every year. Các kỹ sư phát triển những ứng dụng mới cho điện thoại thông minh mỗi năm.
-
communication danh từ sự liên lạc, giao tiếpUS/kəˌmjunəˈkeɪʃən/Mobile phones make global communication much easier. Điện thoại di động giúp việc liên lạc toàn cầu dễ dàng hơn nhiều.
-
connect động từ kết nốiUS/kəˈnɛkt/Social apps help students connect with foreign friends. Các ứng dụng mạng xã hội giúp học sinh kết nối với bạn bè quốc tế.
-
download động từ tải xuốngUS/ˈdaʊnˌloʊd/You can download this science app for free. Bạn có thể tải ứng dụng khoa học này miễn phí.
-
online tính từ trực tuyếnUS/ˈɔnˌlaɪn/Many students take online lessons on weekends. Nhiều học sinh tham gia các bài học trực tuyến vào cuối tuần.
-
software danh từ phần mềmUS/ˈsɔfˌtwɛr/You need to update this security software now. Bạn cần cập nhật phần mềm bảo mật này ngay bây giờ.
-
hardware danh từ phần cứngUS/ˈhɑrˌdwɛr/The computer hardware was damaged by water. Phần cứng máy tính đã bị hư hại do nước.
-
digital tính từ kỹ thuật sốUS/ˈdɪdʒətəl/Most students are familiar with digital devices nowadays. Hầu hết học sinh ngày nay đều quen thuộc với các thiết bị kỹ thuật số.
-
battery danh từ pinUS/ˈbætəri/My phone battery died during the long trip. Pin điện thoại của tôi đã hết trong chuyến đi dài.
-
sensor danh từ cảm biếnUS/ˈsɛnsər/The door opens because of an automatic sensor. Cánh cửa mở ra nhờ một cảm biến tự động.
-
smart tính từ gọn gàng, sáng sủa, thông minhUS/ˈsmɑrt/Nam looks very smart in his uniform. Nam trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục.
-
storage danh từ dung lượng lưu trữ, bộ nhớUS/ˈstɔrədʒ/I need to buy a card for extra storage. Tôi cần mua một chiếc thẻ để có thêm dung lượng lưu trữ.
-
charge động từ sạc (pin, điện)US/ˈtʃɑrdʒ/Remember to charge your tablet before class tomorrow. Hãy nhớ sạc máy tính bảng của bạn trước buổi học ngày mai.
Lỗi thường gặp
- invent: Tránh nhầm 'invent' (tạo ra cái mới) với 'discover' (tìm ra cái có sẵn).
- device: Danh từ đếm được, khác với 'equipment' là danh từ không đếm được.
- laboratory: Thường được viết tắt là 'lab' trong giao tiếp hằng ngày.
- experiment: Thường dùng 'do an experiment' hoặc 'carry out', không dùng 'make an experiment'.
- connect: Kết nối với ai dùng 'connect with', không dùng 'connect to people'.
- software: 'Software' là danh từ không đếm được; không dùng 'a software', thay bằng 'a software program'.
- hardware: 'Hardware' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- digital: Tránh nhầm 'digital' (kỹ thuật số) với 'electronic' (điện tử).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.