Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
19 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
wonder danh từ A2 kỳ quanUS/ˈwʌndər/Ha Long Bay is a famous natural wonder. Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
-
waterfall danh từ A1 thác nướcUS/ˈwɔtərˌfɔl/Water falls from the tall waterfall into the river. Nước chảy từ con thác cao xuống dòng sông.
-
island danh từ A1 hòn đảoUS/ˈaɪlənd/Phu Quoc is a beautiful island in Viet Nam. Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp ở Việt Nam.
-
desert danh từ A2 sa mạcUS/ˈdɛzərt/Plants cannot grow easily in a hot desert. Cây cối không thể phát triển dễ dàng trên một sa mạc nóng bỏng.
-
forest danh từ A1 khu rừngUS/ˈfɔrəst/Many wild birds live in this forest. Nhiều loài chim hoang dã sống trong khu rừng này.
-
mountain danh từ A1 núiUS/ˈmaʊntən/Fansipan is the highest mountain in Viet Nam. Phan Xi Păng là ngọn núi cao nhất ở Việt Nam.
-
valley danh từ A2 thung lũngUS/ˈvæli/A river flows through a quiet, green valley. Một dòng sông chảy qua thung lũng xanh yên tĩnh.
-
beach danh từ A1 bãi biểnUS/ˈbitʃ/We walked on the beach yesterday. Hôm qua chúng mình đã đi dạo trên bãi biển.
-
bay danh từ A2 vịnhUS/ˈbeɪ/Boats sail across a calm blue bay today. Những con thuyền giương buồm băng qua vùng vịnh xanh êm ả hôm nay.
-
cliff danh từ A2 vách đáUS/ˈklɪf/Sea birds build nests on high cliffs. Chim biển làm tổ trên vách đá cao.
-
landscape danh từ A2 phong cảnhUS/ˈlændˌskeɪp/Viet Nam has varied and beautiful landscape. Việt Nam có phong cảnh đa dạng và tươi đẹp.
-
plaster danh từ A2 băng dán cá nhânUS/ˈplæstər/Put a clean plaster on that finger cut. Hãy dán một miếng băng cá nhân sạch lên vết cắt ở ngón tay đó.
-
sunscreen danh từ A2 kem chống nắngUS/sənˈskrin/You should wear sunscreen at the sunny beach. Bạn nên bôi kem chống nắng ở bãi biển đầy nắng.
-
sleeping bag danh từ A2 túi ngủUS/ˈslipɪŋ ˈbæɡ/Bring a warm sleeping bag for the mountain trip. Hãy mang theo một chiếc túi ngủ ấm cho chuyến đi leo núi.
-
backpack danh từ A1 ba lôUS/ˈbækˌpæk/His heavy backpack has food and water. Chiếc ba lô nặng của cậu ấy có thức ăn và nước uống.
-
torch danh từ A2 đèn pinUS/ˈtɔrtʃ/Turn on your torch inside this cave. Bật đèn pin của bạn lên bên trong hang động này.
-
explore động từ A2 thám hiểm, khám pháUS/ɪkˈsplɔr/We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
-
protect động từ A2 bảo vệUS/prəˈtɛkt/We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
-
travel items cụm từ A2 đồ dùng du lịchUS/ˈtrævəl ˈaɪtəmz/Pack your travel items the night before. Hãy đóng gói đồ dùng du lịch của bạn vào đêm hôm trước.
Lỗi thường gặp
- wonder: Tránh nhầm 'wonder' (kỳ quan) với 'wander' (đi lang thang).
- waterfall: 'Waterfall' là danh từ ghép viết liền, không tách rời.
- island: Chữ 's' trong 'island' là âm câm, không phát âm /s/.
- desert: Tránh nhầm 'desert' (sa mạc) với 'dessert' (món tráng miệng).
- beach: Phát âm đuôi /tʃ/ rõ, tránh đọc nhầm thành /s/.
- landscape: 'Landscape' là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
- plaster: 'Plaster' theo nghĩa băng dán thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- sunscreen: 'Sunscreen' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sunscreen'.
- torch: Tiếng Anh-Mỹ thường dùng từ 'flashlight' thay cho 'torch'.
- protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.