Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

biography

danh từ
US/baɪˈɑɡrəfi/

tiểu sử

a book telling the story of a person's life

Tiểu sử tiếng Anh là biography, đọc là /baɪˈɑɡrəfi/.

Ví dụ

  • Lan read an inspiring biography about a famous doctor.Lan đã đọc một cuốn tiểu sử đầy cảm hứng về một bác sĩ nổi tiếng.
  • His biography shows many hardships during his early youth.Cuốn tiểu sử của ông cho thấy nhiều gian khổ thời niên thiếu.

Cách phát âm biography

Phiên âm Mỹ/baɪˈɑɡrəfi/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • write a biography
  • official biography

Họ từ

  • biographical (adj)
  • biographer (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'autobiography' (tự truyện do chính người đó viết).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).