Từ vựng Unit 1: Những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
biography danh từ tiểu sửUS/baɪˈɑɡrəfi/Lan read an inspiring biography about a famous doctor. Lan đã đọc một cuốn tiểu sử đầy cảm hứng về một bác sĩ nổi tiếng.
-
admirable tính từ đáng ngưỡng mộUS/ˈædmərəbəl/Minh showed admirable dedication to helping poor children. Minh đã thể hiện sự cống hiến đáng ngưỡng mộ khi giúp trẻ em nghèo.
-
dedicate động từ cống hiến, tận tụyUS/ˈdɛdəˌkeɪt/The teacher dedicated his life to rural education. Thầy giáo đã cống hiến cả đời mình cho giáo dục nông thôn.
-
persevere động từ kiên trì, bền chíUS/pərsəˈvɪr/Nam chose to persevere even when experiments failed repeatedly. Nam đã chọn kiên trì ngay cả khi các thí nghiệm thất bại nhiều lần.
-
hardship danh từ sự gian khổ, khó khănUS/ˈhɑrdʃɪp/They endured severe financial hardship during the storm season. Họ đã chịu đựng khó khăn tài chính nghiêm trọng trong mùa bão.
-
generosity danh từ sự hào phóng, rộng lượngUS/ˌdʒɛnərˈɑsəti/The hospital expanded thanks to local donors' generosity. Bệnh viện được mở rộng nhờ vào sự hào phóng của các nhà hảo tâm địa phương.
-
distinguished tính từ xuất sắc, lỗi lạcUS/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/A distinguished scientist gave a speech at our school. Một nhà khoa học lỗi lạc đã phát biểu tại trường chúng tôi.
-
achievement danh từ thành tựu, thành tíchUS/əˈtʃivmənt/Winning the science fair was a proud achievement for our team. Chiến thắng hội thi khoa học là thành tích đáng tự hào của đội chúng tôi.
-
modest tính từ khiêm tốnUS/ˈmɑdəst/Although very successful, the artist remained quiet and modest. Dù rất thành công, người họa sĩ vẫn trầm lặng và khiêm tốn.
-
overcome động từ vượt quaUS/ˈoʊvərˌkʌm/Teens can overcome stress by talking to parents. Tuổi teen có thể vượt qua căng thẳng bằng cách nói chuyện với cha mẹ.
-
figure danh từ nhân vậtUS/ˈfɪɡjər/He became an influential historical figure in modern literature. Ông đã trở thành một nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng trong văn học hiện đại.
-
reputation danh từ danh tiếngUS/ˌrɛpjəˈteɪʃən/The surgeon earned a global reputation for saving lives. Bác sĩ phẫu thuật đã tạo dựng được danh tiếng toàn cầu nhờ cứu người.
-
genius danh từ thiên tàiUS/ˈdʒinjəs/Local newspapers called the young mathematician a true genius. Các tờ báo địa phương gọi nhà toán học trẻ là một thiên tài thực sự.
-
inspire động từ truyền cảm hứngUS/ˌɪnˈspaɪr/Nature often inspires inventors to make useful machines. Tự nhiên thường truyền cảm hứng cho các nhà phát minh tạo ra những cỗ máy hữu ích.
-
devote động từ dành hết, cống hiếnUS/dɪˈvoʊt/Anna devoted her free weekends to caring for elderly patients. Anna dành toàn bộ dịp cuối tuần rảnh rỗi để chăm sóc bệnh nhân cao tuổi.
-
humble tính từ khiêm nhường, bình dịUS/ˈhʌmbəl/Despite worldwide fame, he kept a humble lifestyle in the village. Dù nổi tiếng khắp thế giới, ông vẫn giữ lối sống giản dị nơi làng quê.
-
contribution danh từ sự đóng gópUS/ˌkɑntrəˈbjuʃən/Viet Nam makes active contribution to peacekeeping efforts. Việt Nam đóng góp tích cực vào các nỗ lực gìn giữ hoà bình.
-
courageous tính từ dũng cảmUS/kərˈeɪdʒəs/The courageous firefighter rescued two children from the burning house. Người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu hai đứa trẻ khỏi căn nhà cháy.
-
philanthropist danh từ nhà từ thiệnUS/fəˈlænθrəpəst/The philanthropist donated thousands of books to poor schools. Nhà từ thiện đã quyên góp hàng nghìn cuốn sách cho các trường học khó khăn.
-
legacy danh từ di sảnUS/ˈlɛɡəsi/The doctor left a lasting legacy of compassionate medical care. Bác sĩ đã để lại một di sản lâu bền về sự chăm sóc y tế đầy lòng nhân ái.
Lỗi thường gặp
- biography: Tránh nhầm với 'autobiography' (tự truyện do chính người đó viết).
- admirable: Hay quên đổi đuôi 'e' thành 'able' khi viết dạng tính từ.
- dedicate: Sau cụm 'dedicate to' dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
- persevere: Thường dùng giới từ 'with' hoặc 'in', không dùng giới từ 'on'.
- hardship: Tránh nhầm 'hardship' (gian khổ) với 'hardness' (độ cứng vật lý).
- generosity: Thường là danh từ không đếm được khi chỉ phẩm chất chung.
- distinguished: Tránh nhầm nghĩa 'nổi bật, xuất sắc' với nghĩa gốc 'phân biệt' của động từ.
- modest: Khi chỉ tính cách dùng giới từ 'about', không dùng 'with'.
- figure: Tránh nhầm nghĩa 'nhân vật' với nghĩa 'con số' hay 'hình dáng'.
- reputation: Dùng giới từ 'for' khi nêu lý do có tiếng tăm (reputation for).
- genius: Số nhiều là 'geniuses', không dùng đuôi 'i' kiểu số nhiều Latin.
- devote: Sau giới từ 'to' trong cụm này bắt buộc là V-ing hoặc danh từ.
- humble: Vừa mang nghĩa 'khiêm tốn' vừa mang nghĩa 'nghèo/giản dị' tùy ngữ cảnh.
- contribution: Dùng cụm "make a contribution to", không dùng động từ do.
- courageous: Lưu ý giữ chữ 'e' trước đuôi 'ous': c-o-u-r-a-g-e-o-u-s.
- philanthropist: Chỉ người giàu làm thiện nguyện quy mô lớn; người bình thường hay dùng 'donor' hoặc 'volunteer'.
- legacy: Có thể là tiền của thừa kế hoặc thành tựu tinh thần để lại cho đời.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.