Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

courageous

tính từ
US/kərˈeɪdʒəs/

dũng cảm

showing courage and not afraid of danger

Dũng cảm tiếng Anh là courageous, đọc là /kərˈeɪdʒəs/.

Ví dụ

  • The courageous firefighter rescued two children from the burning house.Người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu hai đứa trẻ khỏi căn nhà cháy.
  • It was a courageous decision to speak out against injustice.Đó là một quyết định dũng cảm khi lên tiếng chống lại sự bất công.

Cách phát âm courageous

Phiên âm Mỹ/kərˈeɪdʒəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của courageous

So sánh hơnmore courageous
So sánh nhấtmost courageous

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • courageous act
  • courageous decision

Họ từ

  • courage (noun)
  • courageously (adv)

Lỗi hay gặp

Lưu ý giữ chữ 'e' trước đuôi 'ous': c-o-u-r-a-g-e-o-u-s.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).