Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

devote

động từ
US/dɪˈvoʊt/

dành hết, cống hiến

to spend a lot of time or effort on something

Dành hết tiếng Anh là devote, đọc là /dɪˈvoʊt/.

Ví dụ

  • Anna devoted her free weekends to caring for elderly patients.Anna dành toàn bộ dịp cuối tuần rảnh rỗi để chăm sóc bệnh nhân cao tuổi.
  • He will devote himself entirely to scientific discovery.Anh sẽ cống hiến trọn vẹn bản thân cho các khám phá khoa học.

Cách phát âm devote

Phiên âm Mỹ/dɪˈvoʊt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ devoted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của devote

Quá khứdevoted
Quá khứ phân từdevoted
V-ingdevoting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

devote đi với giới từ gì?

  • devote toLan will devote her time to reading.Lan sẽ dành thời gian của mình để đọc sách.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • devote time to
  • devote oneself to

Họ từ

  • devotion (noun)
  • devoted (adj)

Lỗi hay gặp

Sau giới từ 'to' trong cụm này bắt buộc là V-ing hoặc danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).