Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dedicate

động từ
US/ˈdɛdəˌkeɪt/

cống hiến, tận tụy

to give time or energy to a special purpose

Cống hiến tiếng Anh là dedicate, đọc là /ˈdɛdəˌkeɪt/.

Ví dụ

  • The teacher dedicated his life to rural education.Thầy giáo đã cống hiến cả đời mình cho giáo dục nông thôn.
  • She wants to dedicate more time to charity projects.Cô muốn dành nhiều thời gian hơn cho các dự án từ thiện.

Cách phát âm dedicate

Phiên âm Mỹ/ˈdɛdəˌkeɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • dedicate life to
  • dedicate time to

Họ từ

  • dedication (noun)
  • dedicated (adj)

Lỗi hay gặp

Sau cụm 'dedicate to' dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).