Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

achievement

danh từ
US/əˈtʃivmənt/

thành tựu, thành tích

a thing done successfully with effort and skill

Thành tựu tiếng Anh là achievement, đọc là /əˈtʃivmənt/.

Ví dụ

  • Winning the science fair was a proud achievement for our team.Chiến thắng hội thi khoa học là thành tích đáng tự hào của đội chúng tôi.
  • Finishing the marathon represents a remarkable personal achievement.Hoàn thành cuộc chạy việt dã thể hiện một thành tựu cá nhân đáng nể.

Cách phát âm achievement

Phiên âm Mỹ/əˈtʃivmənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều achievements đọc đuôi /s/.

Dạng từ của achievement

Số nhiềuachievements

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

achievement đi với giới từ gì?

  • achievement inTom is proud of his achievement in mathematics.Tom tự hào về thành tựu của mình trong môn toán.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • sense of achievement
  • great achievement

Họ từ

  • achieve (verb)
  • achievable (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).