Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

blended

tính từ
US/ˈblɛndɪd/

kết hợp

combining different methods, especially online and classroom study

Kết hợp tiếng Anh là blended, đọc là /ˈblɛndɪd/.

Ví dụ

  • Blended learning combines online lectures with classroom tasks.Học kết hợp gắn bài giảng trực tuyến với các hoạt động trên lớp.
  • Many schools now use blended methods for science projects.Nhiều trường hiện dùng các phương pháp kết hợp cho dự án khoa học.

Cách phát âm blended

Phiên âm Mỹ/ˈblɛndɪd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • blended learning
  • blended course
  • blended approach

Họ từ

  • blend (verb)
  • blend (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'blend learning' thay vì dạng tính từ phân từ 'blended learning'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).