Từ vựng Unit 8: Những cách học mới
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
digital tính từ kỹ thuật sốUS/ˈdɪdʒətəl/Most students are familiar with digital devices nowadays. Hầu hết học sinh ngày nay đều quen thuộc với các thiết bị kỹ thuật số.
-
device danh từ thiết bịUS/dɪˈvaɪs/Minh uses a smart device to control his house lights. Minh dùng một thiết bị thông minh để điều khiển đèn nhà mình.
-
online tính từ trực tuyếnUS/ˈɔnˌlaɪn/Many students take online lessons on weekends. Nhiều học sinh tham gia các bài học trực tuyến vào cuối tuần.
-
access động từ truy cậpUS/ˈækˌsɛs/Students can access the online library with their school accounts. Học sinh có thể truy cập thư viện trực tuyến bằng tài khoản trường.
-
application danh từ ứng dụng (trên máy tính, điện thoại)US/ˌæpləˈkeɪʃən/Tom downloaded a useful dictionary application today. Tom đã tải về một ứng dụng từ điển hữu ích hôm nay.
-
interactive tính từ tương tácUS/ˌɪntərˈæktɪv/The teacher uses an interactive whiteboard in class. Giáo viên sử dụng một bảng tương tác trong lớp học.
-
download động từ tải xuốngUS/ˈdaʊnˌloʊd/You can download this science app for free. Bạn có thể tải ứng dụng khoa học này miễn phí.
-
blended tính từ kết hợpUS/ˈblɛndɪd/Blended learning combines online lectures with classroom tasks. Học kết hợp gắn bài giảng trực tuyến với các hoạt động trên lớp.
-
project danh từ dự án, bài tập lớnUS/ˈprɑdʒɛkt/We do a science project together. Chúng tôi cùng làm một dự án khoa học.
-
collaborate động từ hợp tácUS/kəˈlæbərˌeɪt/Students collaborate online to write their group presentation. Học sinh hợp tác trực tuyến để viết bài thuyết trình nhóm.
-
distract động từ làm xao nhãngUS/dɪˈstrækt/Social media notifications distract students while doing homework. Thông báo mạng xã hội làm học sinh mất tập trung khi làm bài tập.
-
concentrate động từ tập trungUS/ˈkɑnsənˌtreɪt/Quiet rooms help students concentrate on difficult tasks. Phòng yên tĩnh giúp học sinh tập trung vào bài tập khó.
-
flexible tính từ linh hoạtUS/ˈflɛksəbəl/Online schedules offer flexible study hours for busy learners. Thời khóa biểu trực tuyến mang lại giờ học linh hoạt cho người bận rộn.
-
assignment danh từ bài tậpUS/əˈsaɪnmənt/Nam submitted his English assignment via the school website. Nam đã nộp bài tập tiếng Anh qua trang web của trường.
-
submit động từ nộpUS/səbˈmɪt/Please submit your essay before Friday afternoon. Vui lòng nộp bài luận của bạn trước chiều thứ Sáu.
-
screen danh từ màn hìnhUS/ˈskrin/Do not sit too close to the television screen. Đừng ngồi quá gần màn hình tivi.
-
search động từ tìm kiếmUS/ˈsɜrtʃ/Students search for study materials on search engines. Học sinh tìm kiếm tài liệu học tập trên các công cụ tìm kiếm.
-
effective tính từ hiệu quảUS/ɪˈfɛktɪv/Using flashcards is an effective strategy for learning words. Dùng thẻ học từ là một chiến lược hiệu quả để học từ vựng.
-
technology danh từ công nghệUS/tɛkˈnɑlədʒi/Modern technology transforms how students communicate and study. Công nghệ hiện đại biến đổi cách học sinh giao tiếp và học tập.
-
independent tính từ tự lập, độc lậpUS/ˌɪndɪˈpɛndənt/Minh is independent and walks to school alone. Minh tự lập và tự đi bộ đến trường một mình.
Lỗi thường gặp
- digital: Tránh nhầm 'digital' (kỹ thuật số) với 'electronic' (điện tử).
- device: Danh từ đếm được, khác với 'equipment' là danh từ không đếm được.
- access: Khi là động từ, không dùng giới từ 'to': 'access the internet', không nói 'access to the internet'.
- interactive: Quên đuôi tính từ '-ive', nhầm sang danh từ 'interaction'.
- blended: Dùng 'blend learning' thay vì dạng tính từ phân từ 'blended learning'.
- collaborate: Dùng sai giới từ; dùng 'collaborate with' người và 'collaborate on' việc/dự án.
- distract: Dùng 'distract' như tính từ; cần dùng 'distracted' để chỉ cảm giác của người.
- concentrate: Đi kèm giới từ sai; dùng 'concentrate on', không dùng 'concentrate in/at'.
- flexible: Dùng 'flexibility' (danh từ) vào vị trí cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
- assignment: Là danh từ đếm được, khác với 'homework' (không đếm được).
- submit: Dùng 'hand out' (phát ra) thay vì 'hand in' hoặc 'submit' (nộp bài).
- search: Quên 'for' khi tìm vật thể cụ thể: 'search for something', không dùng 'search something' (nghĩa là lục soát nơi chốn).
- effective: Nhầm lẫn giữa tính từ 'effective' (mang lại hiệu quả) và danh từ 'effect' (kết quả/tác động).
- technology: Thường đếm 'technologies' khi muốn nói chung về công nghệ (dùng số ít không đếm được).
- independent: Đi với giới từ 'of' (independent of), đôi khi dùng 'from', không dùng 'with'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.