Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

concentrate

động từ
US/ˈkɑnsənˌtreɪt/

tập trung

to give full attention to something

Tập trung tiếng Anh là concentrate, đọc là /ˈkɑnsənˌtreɪt/.

Ví dụ

  • Quiet rooms help students concentrate on difficult tasks.Phòng yên tĩnh giúp học sinh tập trung vào bài tập khó.
  • I cannot concentrate when my phone keeps vibrating.Tôi không thể tập trung khi điện thoại cứ rung liên tục.

Cách phát âm concentrate

Phiên âm Mỹ/ˈkɑnsənˌtreɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ concentrated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của concentrate

Quá khứconcentrated
Quá khứ phân từconcentrated
V-ingconcentrating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

concentrate đi với giới từ gì?

  • concentrate onPlease concentrate on the lesson.Hãy tập trung vào bài học.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • concentrate on something
  • concentrate hard
  • fail to concentrate

Họ từ

  • concentration (noun)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ sai; dùng 'concentrate on', không dùng 'concentrate in/at'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).