Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

assignment

danh từ
US/əˈsaɪnmənt/

bài tập

a piece of work given to someone in study

Bài tập tiếng Anh là assignment, đọc là /əˈsaɪnmənt/.

Ví dụ

  • Nam submitted his English assignment via the school website.Nam đã nộp bài tập tiếng Anh qua trang web của trường.
  • We received a new reading assignment this morning.Chúng tôi nhận được bài tập đọc mới vào sáng nay.

Cách phát âm assignment

Phiên âm Mỹ/əˈsaɪnmənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều assignments đọc đuôi /s/.

Dạng từ của assignment

Số nhiềuassignments

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • complete an assignment
  • submit an assignment
  • homework assignment

Họ từ

  • assign (verb)

Lỗi hay gặp

Là danh từ đếm được, khác với 'homework' (không đếm được).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).