Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

collaborate

động từ
US/kəˈlæbərˌeɪt/

hợp tác

to work together with someone to produce something

Hợp tác tiếng Anh là collaborate, đọc là /kəˈlæbərˌeɪt/.

Ví dụ

  • Students collaborate online to write their group presentation.Học sinh hợp tác trực tuyến để viết bài thuyết trình nhóm.
  • Mai collaborated with classmates on a biology assignment.Mai đã cộng tác cùng bạn cùng lớp làm bài tập sinh học.

Cách phát âm collaborate

Phiên âm Mỹ/kəˈlæbərˌeɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ collaborated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của collaborate

Quá khứcollaborated
Quá khứ phân từcollaborated
V-ingcollaborating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

collaborate đi với giới từ gì?

  • collaborate withPupils collaborate with friends on projects.Học sinh hợp tác với bạn bè trong các dự án.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • collaborate with someone
  • collaborate on a project
  • collaborate closely

Họ từ

  • collaboration (noun)
  • collaborative (adjective)

Lỗi hay gặp

Dùng sai giới từ; dùng 'collaborate with' người và 'collaborate on' việc/dự án.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).