Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bookshelf

danh từ
US/ˈbʊkˌʃɛlf/

kệ sách

shelf for holding and showing books

Kệ sách tiếng Anh là bookshelf, đọc là /ˈbʊkˌʃɛlf/.

Ví dụ

  • Put the books on the wooden bookshelf.Hãy đặt sách lên kệ sách gỗ.
  • Our classroom bookshelf is full now.Kệ sách của lớp mình bây giờ đã đầy.

Cách phát âm bookshelf

Phiên âm Mỹ/ˈbʊkˌʃɛlf/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • classroom bookshelf
  • wooden bookshelf

Họ từ

  • bookshelves (noun)

Lỗi hay gặp

Chú ý số nhiều đổi f thành ves (bookshelves).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).