Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

computer room

danh từ
US/kəmˈpjutər ˈrum/

phòng máy tính

a room with many computers

Phòng máy tính tiếng Anh là computer room, đọc là /kəmˈpjutər ˈrum/.

Ví dụ

  • We like the computer room.Chúng mình thích phòng máy tính.
  • The computer room is cool.Phòng máy tính rất mát.

Cách phát âm computer room

Phiên âm Mỹ/kəmˈpjutər ˈrum/

Cụm từ hay gặp

  • modern computer room
  • in the computer room

Lỗi hay gặp

Đây là cụm hai từ riêng biệt, không viết liền.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).