Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

art room

danh từ
US/ˈɑrt ˈrum/

phòng mỹ thuật

a room for drawing pictures

Phòng mỹ thuật tiếng Anh là art room, đọc là /ˈɑrt ˈrum/.

Ví dụ

  • Look at the art room.Hãy nhìn phòng mỹ thuật kìa.
  • I paint in the art room.Mình vẽ ở phòng mỹ thuật.

Cách phát âm art room

Phiên âm Mỹ/ˈɑrt ˈrum/

Cụm từ hay gặp

  • bright art room
  • in the art room

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'in', không dùng 'on the art room'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).