Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

canyon

danh từ
US/ˈkænjən/

hẻm núi

a deep valley with very steep sides of rock

Hẻm núi tiếng Anh là canyon, đọc là /ˈkænjən/.

Ví dụ

  • Minh took many photos of the deep canyon.Minh đã chụp rất nhiều ảnh về hẻm núi sâu.
  • A river flows through the wide canyon.Một dòng sông chảy qua hẻm núi rộng lớn.

Cách phát âm canyon

Phiên âm Mỹ/ˈkænjən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều canyons đọc đuôi /z/.

Dạng từ của canyon

Số nhiềucanyons

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • deep canyon
  • rocky canyon

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'valley' (thung lũng nói chung, thường thoai thoải hơn hẻm núi đá).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).