Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Kỳ quan thiên nhiên thế giới

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • canyon danh từ hẻm núi
    US/ˈkænjən/
    Minh took many photos of the deep canyon. Minh đã chụp rất nhiều ảnh về hẻm núi sâu.
  • waterfall danh từ thác nước
    US/ˈwɔtərˌfɔl/
    Water falls from the tall waterfall into the river. Nước chảy từ con thác cao xuống dòng sông.
  • breathtaking tính từ ngoạn mục, đẹp choáng ngợp
    US/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/
    The mountain view was absolutely breathtaking at sunrise. Cảnh núi non thực sự ngoạn mục vào lúc bình minh.
  • landscape danh từ phong cảnh
    US/ˈlændˌskeɪp/
    Viet Nam has varied and beautiful landscape. Việt Nam có phong cảnh đa dạng và tươi đẹp.
  • spectacular tính từ hùng vĩ, ấn tượng
    US/spɛkˈtækjələr/
    The island offers spectacular scenes for nature lovers. Hòn đảo đem đến những cảnh tượng hùng vĩ cho người yêu thiên nhiên.
  • cliff danh từ vách đá
    US/ˈklɪf/
    Sea birds build nests on high cliffs. Chim biển làm tổ trên vách đá cao.
  • volcano danh từ núi lửa
    US/vɑlˈkeɪnoʊ/
    Smoke rose high above the active volcano yesterday. Khói bốc lên cao phía trên ngọn núi lửa đang hoạt động hôm qua.
  • coral reef danh từ rạn san hô
    US/ˈkɔrəl ˈrif/
    Warm seas support this colourful coral reef. Vùng biển ấm nuôi dưỡng rạn san hô đầy màu sắc này.
  • formation danh từ sự hình thành, khối kiến tạo địa chất
    US/fɔrˈmeɪʃən/
    Wind shaped that unusual rock formation over centuries. Gió đã tạo hình khối đá khác lạ đó qua nhiều thế kỷ.
  • glacier danh từ sông băng
    US/ˈɡleɪʃər/
    The giant glacier melts slowly in summer. Sông băng khổng lồ tan chảy chậm rãi vào mùa hè.
  • desert danh từ sa mạc
    US/ˈdɛzərt/
    Plants cannot grow easily in a hot desert. Cây cối không thể phát triển dễ dàng trên một sa mạc nóng bỏng.
  • magnificent tính từ tráng lệ, nguy nga
    US/mæɡˈnɪfəsənt/
    The ancient mountain ridge is truly magnificent. Dãy núi cổ kính thực sự vô cùng tráng lệ.
  • preserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/prəˈzɜrv/
    We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • remote tính từ xa xôi, hẻo lánh
    US/rɪˈmoʊt/
    The hidden lake lies in a remote forest area. Hồ nước bí ẩn nằm trong một khu rừng xa xôi hẻo lánh.
  • bay danh từ vịnh
    US/ˈbeɪ/
    Boats sail across a calm blue bay today. Những con thuyền giương buồm băng qua vùng vịnh xanh êm ả hôm nay.
  • wildlife danh từ động vật hoang dã
    US/ˈwaɪldˌlaɪf/
    Australia is known for its amazing wildlife. Nước Úc được biết đến với đời sống hoang dã kỳ thú.
  • wonder danh từ kỳ quan
    US/ˈwʌndər/
    Ha Long Bay is a famous natural wonder. Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
  • ecosystem danh từ hệ sinh thái
    US/ˈikoʊˌsɪstəm/
    Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.

Lỗi thường gặp

  • canyon: Tránh nhầm với 'valley' (thung lũng nói chung, thường thoai thoải hơn hẻm núi đá).
  • waterfall: 'Waterfall' là danh từ ghép viết liền, không tách rời.
  • breathtaking: Thường dùng để tả cảnh quan gây kinh ngạc vì quá đẹp.
  • landscape: 'Landscape' là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
  • volcano: Số nhiều có thể viết thành "volcanoes" hoặc "volcanos".
  • coral reef: 'Reef' kết thúc bằng âm /f/, số nhiều là 'reefs'.
  • glacier: Khác với tảng băng trôi (iceberg) trôi nổi tự do trên biển.
  • desert: Tránh nhầm 'desert' (sa mạc) với 'dessert' (món tráng miệng).
  • preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
  • wildlife: 'Wildlife' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
  • wonder: Tránh nhầm 'wonder' (kỳ quan) với 'wander' (đi lang thang).
  • ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).