Bỏ qua tới nội dung chính

bug

danh từ preA1
US/ˈbʌɡ/

con bọ

small insect that crawls or flies

Ví dụ

  • A bug is on leaf.Một con bọ ở trên lá.
  • I see a cute bug.Tôi thấy một con bọ dễ thương.

Cụm từ hay gặp

  • small bug
  • cute bug

Lỗi hay gặp

Tránh đọc nhầm âm /ʌ/ thành âm /u/.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.