Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

campfire

danh từ
US/ˈkæmpˌfaɪər/

lửa trại

an outside fire made by people at camp

Lửa trại tiếng Anh là campfire, đọc là /ˈkæmpˌfaɪər/.

Ví dụ

  • The children sit around the warm campfire.Các bạn nhỏ ngồi quanh lửa trại ấm áp.
  • We sing songs by the campfire.Chúng mình hát các bài hát bên lửa trại.

Cách phát âm campfire

Phiên âm Mỹ/ˈkæmpˌfaɪər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • sit by the campfire
  • light a campfire

Lỗi hay gặp

Viết liền một từ, không tách đôi thành camp fire.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).