Từ vựng Unit 9: Hoạt động ngoài trời
17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
camp động từ cắm trạiUS/ˈkæmp/Many students camp in the national park this weekend. Nhiều học sinh cắm trại trong vườn quốc gia cuối tuần này.
-
tent danh từ lều trạiUS/ˈtɛnt/The boys put up a tent near the river. Các cậu bé dựng lều gần bờ sông.
-
picnic danh từ chuyến dã ngoạiUS/ˈpɪkˌnɪk/My family has a picnic in the park. Gia đình tôi đi dã ngoại trong công viên.
-
hike động từ đi bộ đường dàiUS/ˈhaɪk/We hike up the hill together. Chúng mình cùng đi bộ lên đồi.
-
fish danh từ cáUS/ˈfɪʃ/We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
-
skate động từ trượt pa-tanhUS/ˈskeɪt/They skate in the park. Họ trượt pa-tanh trong công viên.
-
kite danh từ con diềuUS/ˈkaɪt/I fly a kite. Tớ thả diều.
-
barbecue danh từ tiệc nướng ngoài trờiUS/ˈbɑrbɪˌkju/We have a barbecue in the garden. Chúng mình mở tiệc nướng trong vườn.
-
climb động từ leo, trèoUS/ˈklaɪm/Do not climb trees. Đừng trèo cây.
-
campfire danh từ lửa trạiUS/ˈkæmpˌfaɪər/The children sit around the warm campfire. Các bạn nhỏ ngồi quanh lửa trại ấm áp.
-
park danh từ công viênUS/ˈpɑrk/This park is big. Công viên này rất to.
-
swim động từ bơiUS/ˈswɪm/I swim on Sunday. Mình đi bơi vào Chủ nhật.
-
backpack danh từ ba lôUS/ˈbækˌpæk/His heavy backpack has food and water. Chiếc ba lô nặng của cậu ấy có thức ăn và nước uống.
-
flashlight danh từ đèn pinUS/ˈflæʃˌlaɪt/Turn on your flashlight at night. Bật đèn pin của bạn vào ban đêm.
-
rope danh từ dây thừngUS/ˈroʊp/Tie the tent with this rope. Buộc lều bằng sợi dây thừng này.
-
blanket danh từ cái chăn, mềnUS/ˈblæŋkət/A warm blanket. Một cái chăn ấm.
-
explore động từ thám hiểm, khám pháUS/ɪkˈsplɔr/We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
Lỗi thường gặp
- camp: Thường dùng cấu trúc 'go camping' cho hoạt động đi cắm trại.
- picnic: Dùng sai cụm 'make a picnic' thay vì 'have a picnic'.
- kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
- barbecue: Hay viết tắt là BBQ.
- climb: Âm 'b' câm, không phát âm 'b'.
- campfire: Viết liền một từ, không tách đôi thành camp fire.
- swim: Khi thêm ing phải gấp đôi chữ m: swimming.
- flashlight: Tiếng Anh-Anh thường dùng 'torch'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.